Đi du lịch Trung Quốc thường khá thuận tiện, nhưng khi có chuyện khẩn cấp, mọi thứ có thể trở nên rối nếu bạn không nói được địa chỉ, không giải thích được vấn đề hoặc không hiểu người nghe máy đang hỏi gì. Vì vậy, chuẩn bị tốt không chỉ là lưu số điện thoại. Bạn cần có địa chỉ khách sạn bằng tiếng Trung và vài câu ngắn để đưa cho người gần đó xem.
Bài này dành cho du khách nước ngoài không nói tiếng Trung. Nội dung tập trung vào số cần lưu, khi nào dùng số nào và cách nhờ người địa phương gọi giúp.
Bốn số cần lưu trước chuyến đi
| Tình huống | Số | Dùng khi |
|---|---|---|
| Cảnh sát | 110 | mất cắp, đe dọa, hành hung, mất hộ chiếu, tranh chấp nghiêm trọng, lừa đảo |
| Cứu hỏa | 119 | cháy, khói, nổ, có người mắc kẹt, nguy cơ khí gas |
| Xe cấp cứu | 120 | chấn thương nặng, đau ngực, khó thở, ngất, dị ứng nặng |
| Tai nạn giao thông | 122 | tai nạn taxi, DiDi, xe máy, xe đạp hoặc người đi bộ |
Nếu có nguy hiểm ngay lập tức hoặc có người bị thương, hãy gọi số khẩn cấp địa phương trước. Khách sạn, bảo hiểm, gia đình hoặc đại sứ quán nên liên hệ sau.
Nếu bạn không nói tiếng Trung
Việc đầu tiên là tìm người có thể gọi điện và mô tả vị trí bằng tiếng Trung. Hãy tìm lễ tân khách sạn, nhân viên sân bay, ga tàu, metro, cảnh sát, bảo vệ, quầy thông tin trong trung tâm thương mại hoặc quản lý nhà hàng.
Đưa họ xem câu này:
我需要紧急帮助。我不会说中文。请帮我拨打正确的急救电话,并告诉他们这里的地址。
Câu này nói rằng bạn cần trợ giúp khẩn cấp, không nói được tiếng Trung và muốn họ gọi đúng số, rồi báo địa chỉ hiện tại.
Thông tin cần chuẩn bị khi gọi
Tổng đài cần dữ kiện ngắn gọn: chuyện gì xảy ra, bạn đang ở đâu, có ai bị thương không, số điện thoại của bạn, tên khách sạn hoặc mốc gần đó.
紧急情况:报警 / 救护车 / 火警 / 交通事故
地址:______
附近地标:______
是否有人受伤:有 / 没有
我的电话:______
我是外国游客,不会说中文。
Mỗi ngày trước khi ra ngoài, hãy chụp màn hình tên và địa chỉ khách sạn bằng tiếng Trung. Địa chỉ tiếng Anh có thể khiến tài xế, cảnh sát hoặc xe cấp cứu mất thêm thời gian.
Khi nào gọi 110, 120, 119 và 122
110 là cảnh sát. Dùng khi bị mất cắp, bị cướp, bị đe dọa, bị quấy rối nghiêm trọng, bị lừa đảo cần hồ sơ chính thức hoặc mất hộ chiếu. Nếu mất hộ chiếu, hãy đưa câu này:
我的护照丢了。我需要报警回执,用于联系使领馆和办理出入境手续。
Quy trình đầy đủ nằm trong bài hướng dẫn mất hộ chiếu ở Trung Quốc.
120 là xe cấp cứu. Hãy gọi khi có chấn thương nặng, đau ngực, khó thở, dấu hiệu đột quỵ, ngất, dị ứng nặng, chảy máu nhiều, sốc nhiệt hoặc tình trạng xấu đi nhanh.
这是医疗紧急情况。请拨打120。我需要救护车去最近医院的急诊科。
Nếu bạn có dị ứng thực phẩm, nên chuẩn bị theo hướng dẫn dị ứng thực phẩm ở Trung Quốc.
119 dùng cho cháy, khói, nổ, người bị mắc kẹt hoặc khí gas nguy hiểm. Hãy ra ngoài trước, đừng quay lại lấy hành lý. 122 dùng cho tai nạn giao thông; nếu có người bị thương, gọi 120 trước rồi 122.
Thanh toán lỗi thường không phải khẩn cấp
Alipay hoặc WeChat Pay bị lỗi ở nhà hàng hay taxi rất khó chịu, nhưng thường không phải lý do gọi 110, trừ khi có đe dọa, lừa đảo hoặc tranh chấp nghiêm trọng. Hãy thử thẻ khác, hỏi có nhận tiền mặt không hoặc nhờ quét mã lại.
我的支付软件失败了。我不是不付款。请等一下,我换一种方式支付。
Trước chuyến đi, hãy xem cách dùng Alipay với thẻ nước ngoài, WeChat Pay cho khách nước ngoài và tiền mặt ở Trung Quốc.
Tạo thẻ khẩn cấp
Tên:
Quốc tịch:
Số hộ chiếu:
Tên khách sạn:
Địa chỉ khách sạn bằng tiếng Trung:
Liên hệ khẩn cấp:
Bảo hiểm du lịch:
Dị ứng:
Thuốc đang dùng:
Không ghi mật khẩu hoặc số thẻ ngân hàng đầy đủ. Chỉ lưu những gì khách sạn, bệnh viện hoặc cảnh sát cần để giúp bạn.
Đọc tiếp: First 24 Hours in China: Arrival Checklist và What to set up before traveling to China.
Dự phòng ngoại tuyến:
Chinatripbox Kit 2026 có thẻ tiếng Trung dùng ngay trên điện thoại, hướng dẫn cài đặt và ghi chú dự phòng khi thanh toán lỗi. Công cụ miễn phí ở đây: China Survival Kit.

Đang tải bình luận...