Dị ứng thực phẩm ở Trung Quốc: hướng dẫn phòng tránh và xử lý khẩn cấp
Từ Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng bay sang Trung Quốc bằng Vietnam Airlines, Vietjet Air, China Southern, China Eastern, XiamenAir, Air China hoặc Cathay Pacific, bạn có thể đặt suất ăn đặc biệt trên máy bay. Nhưng rủi ro lớn hơn nằm ở nhà hàng, lẩu, đồ nướng, đồ ăn giao tận nơi và bữa ăn trên tàu cao tốc.
Ở Trung Quốc, câu “tôi không ăn món này” có thể bị hiểu là sở thích. Với dị ứng nặng, bạn cần nói rõ dầu, sốt, nước dùng, bột nêm và chảo dùng chung cũng nguy hiểm.
Chuẩn bị trước khi bay
Trong hành lý xách tay nên có hai bút tiêm adrenaline nếu được kê, thuốc kháng histamine, ống hít hen, giấy bác sĩ, thẻ dị ứng Trung-Anh, đồ ăn nhẹ an toàn, số hỗ trợ bảo hiểm, địa chỉ khách sạn bằng tiếng Trung, bản sao hộ chiếu và pin dự phòng.
Giữ thuốc trong bao bì gốc. Ghi tên hoạt chất: loratadine, cetirizine, fexofenadine, diphenhydramine, epinephrine/adrenaline.
Thẻ đưa cho nhà hàng
我有严重食物过敏。如果我吃到这种食物,可能会呼吸困难,需要急救。请告诉厨师。请不要使用这种食材、它的油、粉、酱、汤底,或接触过它的厨具。
I have a severe food allergy. Please tell the chef. Do not use this ingredient, its oil, powder, sauce, broth, or cooking tools that touched it.
Từ cần biết: 花生 đậu phộng, 花生油 dầu đậu phộng, 坚果 hạt cây, 芝麻 mè, 芝麻酱 sốt mè, 香油 dầu mè, 牛奶 sữa, 奶油 kem, 黄油 bơ, 鸡蛋 trứng, 小麦 lúa mì, 面粉 bột mì, 面条 mì, 酱油 xì dầu, 大豆 đậu nành, 虾 tôm, 蟹 cua, 贝类 sò ốc, 蚝油 dầu hào.
Câu gọi món đơn giản: “可以只用米饭、普通蔬菜、盐和新鲜肉类,用干净锅做一个简单的菜吗?“
Cách nói với nhà hàng
Nên chọn nhà hàng khách sạn, quán trong trung tâm thương mại lớn, chuỗi nhà hàng và giờ không quá đông. Đưa thẻ trước khi gọi món. Nếu nhân viên lưỡng lự hoặc không hỏi bếp, nên đổi quán.
Gọi món càng đơn giản càng tốt: cơm trắng, rau xào chỉ muối, gà hoặc cá hấp không sốt, cháo nếu xác nhận nước dùng. Tránh buffet, quầy nước chấm lẩu, món nguội, đồ chiên, đồ ướp, sốt đặc và món tráng miệng không rõ thành phần.
Món cần cẩn thận
Mì dan dan, mì lạnh và mì khô nóng Vũ Hán thường có mè hoặc đậu phộng. Gà kung pao có đậu phộng. Đậu phụ mapo có đậu nành và sốt lên men. Lẩu rủi ro ở nước dùng, nước chấm và dụng cụ chung. Sủi cảo, hoành thánh, baozi và bánh hành dùng bột mì. Cơm chiên có thể có trứng, xì dầu, tôm và chảo chung. Xiên nướng hay rắc mè hoặc bột đậu phộng.
Từ khóa: 过敏 dị ứng, 严重过敏 dị ứng nặng, 不能吃 không ăn được, 共用油 dầu dùng chung, 干净锅 chảo sạch, 汤底 nền nước dùng, 调料 gia vị, 酱 sốt.
Nếu có phản ứng dị ứng
Ngừng ăn ngay. Đưa câu “请拨打120”. Nếu khó thở, nghẹn cổ, đổi giọng, sưng môi hoặc lưỡi, khò khè, nôn nhiều lần, chóng mặt, nổi mề đay toàn thân hoặc nhiều triệu chứng cùng lúc, dùng bút tiêm theo kế hoạch của bác sĩ.
Câu tiếng Trung: “我正在发生严重过敏反应。我可能需要肾上腺素。请拨打120,送我去最近医院的急诊科。” Sau khi dùng thuốc vẫn phải đến bệnh viện vì triệu chứng có thể quay lại.
Nhà thuốc và bệnh viện
Nhà thuốc là 药店 hoặc 药房. Tên thuốc: 氯雷他定 loratadine, 西替利嗪 cetirizine, 非索非那定 fexofenadine, 苯海拉明 diphenhydramine, 氢化可的松乳膏 hydrocortisone, 沙丁胺醇吸入剂 salbutamol, 肾上腺素 adrenaline.
Trường hợp nặng đi 急诊科, khoa cấp cứu. Quy trình thường gồm phân loại, đăng ký bằng hộ chiếu, đặt cọc hoặc thanh toán, khám, điều trị, theo dõi, lấy hóa đơn và hồ sơ y tế cho bảo hiểm. Chuẩn bị Alipay, WeChat Pay, thẻ và tiền mặt.
Checklist và số điện thoại
Mang bút tiêm, thuốc kháng histamine, ống hít, thẻ tiếng Trung, đồ ăn an toàn, app dịch offline, số bảo hiểm, địa chỉ khách sạn, danh sách tên thuốc tiếng Trung và pin dự phòng. Xe cứu thương 120, cảnh sát 110, cứu hỏa 119, cảnh sát giao thông 122. Lưu số lễ tân khách sạn sau khi nhận phòng.

Đang tải bình luận...