Công cụ

Câu tiếng Trung cần thiết

Danh sách có thể in các câu tiếng Trung cần biết với pinyin cho thanh toán, đi lại, ăn uống và nhờ giúp đỡ.

👋 問候與基礎用語

你好 你好 nǐ hǎo
謝謝 谢谢 xièxie
不客氣 不客气 bú kèqi
對不起/不好意思 对不起 duìbuqǐ
是/對 duì
不是/不 不是 bú shì
我聽不懂 我不明白 wǒ bù míngbái
你會說英文嗎? 你会说英语吗? nǐ huì shuō yīngyǔ ma?

💳 金錢與付款

多少錢? 多少钱? duōshao qián?
可以用支付寶嗎? 可以用支付宝吗? kěyǐ yòng zhīfùbǎo ma?
可以用微信支付嗎? 可以用微信支付吗? kěyǐ yòng wēixìn zhīfù ma?
太貴了 太贵了 tài guì le
可以刷卡嗎? 可以刷卡吗? kěyǐ shuākǎ ma?
我掃你的碼 我扫你的码 wǒ sǎo nǐ de mǎ

🚕 交通出行

地鐵站在哪裡? 地铁站在哪里? dìtiě zhàn zài nǎlǐ?
請帶我去這個地址 请带我去这个地址 qǐng dài wǒ qù zhège dìzhǐ
請在這裡停 请在这里停 qǐng zài zhèlǐ tíng
火車站 火车站 huǒchē zhàn
機場 机场 jīchǎng
要怎麼去……? 怎么去...? zěnme qù...?

🍜 飲食與用餐

請給我菜單 请给我菜单 qǐng gěi wǒ càidān
我吃素 我吃素 wǒ chī sù
請不要辣 请不要辣 qǐng búyào là
請給我水 请给我水 qǐng gěi wǒ shuǐ
買單 买单 mǎidān
很好吃 很好吃 hěn hǎochī

🆘 求助與緊急狀況

救命! 救命! jiùmìng!
洗手間在哪裡? 洗手间在哪里? xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
我需要看醫生 我需要看医生 wǒ xūyào kàn yīshēng
請報警 请报警 qǐng bàojǐng
我迷路了 我迷路了 wǒ mílù le
請寫下來 请写下来 qǐng xiě xiàlái

隨時上網,旅途中即時翻譯

中國旅遊 eSIM 讓翻譯 App 和地圖在你落地後立刻可用。

Mở công cụ